MITSUBISHI OUTLANDER 2020

825.000.000₫

  • Số chỗ ngồi: 7
  • Kiểu dáng: SUV
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Dung tích: 63 lít

ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT

* Hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe, lãi suất 0,6%/tháng.
* Thủ tục đơn giản, hỗ trợ chứng minh thu nhập.
* Bộ quà tặng theo xe: dù che mưa, thảm lót sàn, bình giữ nhiệt, USB 16gb, bìa da cap cấp, túi thơm khử mùi….
* Miễn phí công đầu bảo dưỡng 5.000km, tặng phiếu nhớt 5.000km và 10.000km , tặng phiếu nhiên liệu 10 lít.
* Tặng ghế da chính hãng, camera 360*, bảo hiểm vật chât 2 chiều ( 1 năm).

Ngoài ra, còn các chương trình ưu đãi đặc biệt khác theo từng thời điểm.

LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY

Thư viện

Thông tin kĩ thuật

MITSUBISHI OUTLANDER 2020 là một trong những lựa chọn hàng đầu của mọi nhà với 3 phiên bản nhằm đa dạng và phong phú hóa lựa chọn của khách hàng:
OUTLANDER 2.0L tự động tiêu chuẩn: 825 triệu (giảm 50% thuế) | Chỉ cần trả trước: 161 triệu + chi phí đăng ký => rinh xe ve ngay

OUTLANDER 2.0L tự động premium : 950 triệu (giảm 50% thuế) | Chỉ cần trả trước: 186 triệu + chi phí đăng ký => rinh xe ve ngay

OUTLANDER 2.4L tự động premium : 1.058 triệu (giảm 50% thuế) | Chỉ cần trả trước: 207 triệu + chi phí đăng ký => rinh xe về ngay

LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY

Với thiết kế đặc trưng cho từng bản, phù hợp với những sự lựa chọn,nhu cầu của khách hàng, sau đây là bảng thông số kỹ thuật của OUTLANDER 2020 :

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT  SPECIFICATIONS   2.0 CVT 2.0 CVT 2.4 CVT Premium
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG  DIMENSION & WEIGHT
Kích thước toàn thể  Overall Dimension (LxWxH) mm 4.695 x 1.810 x 1.710
Khoảng cách hai cầu xe  Wheel Base mm 2,670
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau  Front/Rear Track mm 1.540/1.540
Bán kính quay vòng nhỏ nhất  Min. Turning Radius m 5,3
Khoảng sáng gầm xe  Ground Clearance mm 190 190 190
Trọng lượng không tải  Curb Weight Kg 1,500 1,535 1,610
Sức chở  Seating Capacity Người
Person
7 7 7
ĐỘNG CƠ  ENGINE
Loại động cơ  Type   4B11 DOHC MIVEC 4B12 DOHC MIVEC
Dung tích xylanh  Displacement cc 1.998 1.998 2.360
Công suất cực đại  Max. Output ps/rpm 145/6.000 145/6.000 167/6.000
Mômen xoắn cực đại  Max. Torque N.m/rpm 196/4.200 196/4.200 222/4.100
Dung tích thùng nhiên liệu  Fuel Tank Capacity L 63 63 60
TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO  DRIVE LINE & SUSPENSION
Hộp số  Transmission   Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III – Sport-mode
INVECS-III CVT – Sport-mode
Truyền động  Drive System   Cầu trước
Front Wheel Drive
Cầu trước
Front Wheel Drive
Hai cầu
All Wheel Drive
Trợ lực lái  Steering Type   Trợ lực điện
Electronic Power Steering
Hệ thống treo trước  Front Suspension   Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson Strut with Stabilizer Bar
Hệ thống treo sau  Rear Suspension   Đa liên kết với thanh cân bằng
Multi-link Coil Springs with Stabilizer Bar
Lốp xe trước/sau  Front/Rear Tires   225/55R18
Phanh trước/sau  Front/Rear Brake    Đĩa thông gió/Đĩa
Ventilated Discs/Discs
2. TRANG THIẾT BỊ  EQUIPMENT        
NGOẠI THẤT  EXTERIOR
Đèn pha  Head Lamps Halogen, projector LED, projector LED, projector
Đèn pha điều chỉnh được độ cao  Head Lamps Leveling Device l Tự động
Auto
Tự động
Auto
Đèn LED chiếu sáng ban ngày  LED Daytime Running Light l l l
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động  Auto Rain-sensing and Auto Lighting Control l l
Đèn sương mù trước/sau  Front/Rear Fog Lamp l l l
Hệ thống rửa đèn  Headlamp Washer l l
Đèn báo phanh thứ ba  High-mount Stop Lamp   l l l
Gương chiếu hậu  Door Mirrors Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Cửa sau đóng mở bằng điện  Electric Tailgate l
Tay nắm cửa ngoài  Outer Door Handle Mạ crôm
Chrome-plated
Lưới tản nhiệt  Radiator Grille Mạ crôm
Chrome-plated
Kính cửa màu sậm  Privacy Glass l l
Gạt nước kính trước  Front Wiper Gạt mưa gián đoạn
Variable intermitten 
Auto 
Gạt nước kính sau và sưởi kính sau  Rear Wiper and Hot Wire l l l
Mâm đúc hợp kim  Alloy Wheels 18″ 18″ 18″
Giá đỡ hành lý trên mui xe  Roof Rail  l l l
NỘI THẤT  INTERIOR
Vô lăng và cần số bọc da  Leather Wrapped Steering Wheel and Shift Knob l l l
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng  Audio Switch on Steering Wheel l l l
Điện thoại rảnh tay trên vô lăng Steering hands free switch    l l l
Hệ thống kiểm soát hành trình  Cruise Control l l l
Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift l l
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng  Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering l l l
Điều hòa nhiệt độ tự động  Auto Air Conditioner Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Chất liệu ghế  Seat Material Nỉ cao cấp
High-grade Fabric
Da
Leather
Da
Leather
Ghế tài xế  Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng
6-way Manual Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
8-way Power Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
8-way Power Driver Seat
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước  Seat Heater l l
Hàng ghế thứ hai gập 60:40  Foldable Split Back Seat (60/40) l l l
Hàng ghế thứ ba gập 50:50  Foldable Split Back Seat (50/50) l l l
Cửa sổ trời  Sunroof l l
Tay nắm cửa trong mạ crôm  Inner Door Handle (Chrome Plated) l l l
Kính cửa điều khiển điện  Power Window l l l
Màn hình hiển thị đa thông tin  Multi Information Display l l l
Móc gắn ghế an toàn trẻ em  ISO FIX   l l l
Tấm ngăn khoang hành lý  Tonneau Cover l l l
Hệ thống âm thanh  Audio System DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation
Số lượng loa  Speakers 6 6 6
AN TOÀN  SAFETY
Túi khí an toàn  Safety Air-bag Túi khí đôi
Dual Air-bag for Driver & Front Passenger
7 túi khí an toàn
Driver’s, passenger’s side & curtain airbags, Driver’s knee airbag
Cơ cấu căng đai tự động  Pretensioner and Force-limiter Hàng ghế trước
Driver & Front Passenger
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS  Anti-lock Braking System l l l
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD  Electronic Brake-force Distribution  l l l
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA  Brake Assist l l l
Phanh tay điện tử  và Auto Hold Electric Parking Brake & Auto Hold   l
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)   Active Stability Control l l l
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)   Hill Start Assist l l l
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh  Brake Override System l l l
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm  Keyless Operation System (KOS) l l l
Khoá cửa từ xa  Keyless Entry l l l
Chức năng chống trộm  Anti-thief System l l l
Chìa khóa mã hóa chống trộm   Immobilizer l l l
Camera lùi   Rear view camera l l l
Cảm biến lùi Back sonar  l